Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46124

recordist

//

* danh từ
  • người ghi âm
Biến thể từ recordists số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...