Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recordsman

/'rekɔ:dzmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recordsman

/'rekɔ:dzmən/

danh từ

  • người lập kỷ lục mới; người giữ kỷ lục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...