Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

recordsman

/'rekɔ:dzmən/

danh từ

  • người lập kỷ lục mới; người giữ kỷ lục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...