Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recork

/'ri:'kɔ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recork

/'ri:'kɔ:k/

ngoại động từ

  • đóng nút lại (chai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...