Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

recover faster

cụm từ

  • hồi phục nhanh hơn
    • recover faster from illness: hồi phục nhanh hơn sau bệnh tật
    • recover faster than expected: hồi phục nhanh hơn dự kiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...