recreational
/,rekri'eiʃənl/
tính từ
- (thuộc) sự giải trí, (thuộc) sự tiêu khiển; có tính chất giải trí, có tính chất tiêu khiển
- làm giải trí, làm tiêu khiển
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to recreation
112,345 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or relating to recreation
Đang tải...