Từ điển Anh–Việt

112,345 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #5934

recreational

/,rekri'eiʃənl/

tính từ

  • (thuộc) sự giải trí, (thuộc) sự tiêu khiển; có tính chất giải trí, có tính chất tiêu khiển
  • làm giải trí, làm tiêu khiển
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to recreation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...