Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

recrudescense

/,ri:kru:desns/

danh từ

  • sự sưng lại
  • sự phát sinh lại
  • tình trạng lại nổ bùng; sự lại diễn ra
    • recrudescense of activity: sự hoạt động lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...