Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

recruital

/ri'kru:təl/

danh từ

  • sự tuyển mộ, sự tuyển thêm, sự lấy thêm (người vào một tổ chức...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...