Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

recrystallization

//

* danh từ
  • sự kết tinh lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. The process or recrystallizing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...