Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recrystallization

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recrystallization

//

* danh từ
  • sự kết tinh lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. The process or recrystallizing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...