Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rectilineal

/,rekti'liniəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rectilineal

/,rekti'liniəl/

tính từ

  • (toán học) thẳng
    • rectilineal co-ordinate: toạ độ thẳng
    • rectilineal motion: chuyển động thẳng
  • có những đường thẳng bọc quanh
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by a straight line or lines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...