Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rectilinearity

/'rekti,lini'æriti/

danh từ

  • (toán học) tính thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being rectilinear.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...