Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rectitis

/rek'taitis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rectitis

//

* danh từ
  • (y học) viêm ruột thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Proctitis.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...