Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rectorate

/'rektərit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rectorate

/'rektərit/

danh từ

  • chức hiệu trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n the office or station of a rector

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...