Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rectorial

/rek'tɔ:riəl/

tính từ

  • (thuộc) hiệu trưởng
  • (thuộc) mục sư
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to a rector or a rectory; rectoral.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...