Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recuperation

/ri,kju:pə'reiʃn/ phổ biến #23595
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recuperation

/ri,kju:pə'reiʃn/

danh từ

  • sự hồi phục (sức khoẻ)
  • sự lấy lại
  • (kỹ thuật) sự thu hồi
Định nghĩa tiếng Anh

n gradual healing (through rest) after sickness or injury

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...