Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11386

recurrent

/ri'kʌrənt/

tính từ

  • trở lại luôn, thường tái diễn, có định kỳ
  • (y học) hồi quy
    • recurrent fever: sốt hồi quy
Định nghĩa tiếng Anh

s recurring again and again

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...