recurrent
/ri'kʌrənt/
tính từ
- trở lại luôn, thường tái diễn, có định kỳ
- (y học) hồi quy
- recurrent fever: sốt hồi quy
Định nghĩa tiếng Anh
s recurring again and again
112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s recurring again and again
Đang tải...