Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recursiveness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recursiveness

//

  • (logic học) tính đệ quy
  • potential r. tính đệ quy thế (năng)
  • relative r. tính đệ quy tương đối
  • uniform primitive r. tính đệ quy nguyên thuỷ đều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...