Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recurved

/,ri:'k\\\\:vd, ri-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recurved

//

* tính từ
  • (thực vật học) (động vật học) uốn ngược lại
Định nghĩa tiếng Anh

v curve or bend (something) back or down s curved backward or inward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...