Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

recurved

//

* tính từ
  • (thực vật học) (động vật học) uốn ngược lại
Định nghĩa tiếng Anh

v curve or bend (something) back or down\ns curved backward or inward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...