recurved
/,ri:'k\\\\:vd, ri-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recurved
//
* tính từ- (thực vật học) (động vật học) uốn ngược lại
Định nghĩa tiếng Anh
v curve or bend (something) back or down s curved backward or inward