Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recurvirostral

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recurvirostral

//

* danh từ
  • (động vật học) có mỏ cong ngược
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...