Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recusant

/'rekjuznt/
Biến thể từ recusants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recusant

//

* danh từ
  • người không quy phục
  • tín đồ Thiên chúa giáo La Mã không chịu tham gia các buổi lễ của giáo hội Anh như luật pháp quy định trước kia
Định nghĩa tiếng Anh

s. refusing to submit to authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...