Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

red army

/'red'ɑ:mi/

danh từ

  • Hồng quân (Liên-xô)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...