Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

red army

/'red'ɑ:mi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

red army

/'red'ɑ:mi/

danh từ

  • Hồng quân (Liên-xô)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...