Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

red box

/'red'bɔks/

danh từ

  • cặp đỏ (cặp hình cái hộp để giấy tờ tài liệu của các bộ trưởng Anh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...