red box
/'red'bɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
red box
/'red'bɔks/
danh từ
- cặp đỏ (cặp hình cái hộp để giấy tờ tài liệu của các bộ trưởng Anh)
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...