red ensign
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
red ensign
//
* danh từ- cờ hiệu Anh (lá cờ đỏ của thương thuyền Anh có hình cờ Anh quốc ở trên góc trái)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...