Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

red hardness

/'red'hɑ:dnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

red hardness

/'red'hɑ:dnis/

danh từ

  • (kỹ thuật) tính chịu nóng đỏ, tính bền nóng đỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...