Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

red man

/'red'mæn/

danh từ

  • người da đỏ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...