Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

red man

/'red'mæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

red man

/'red'mæn/

danh từ

  • người da đỏ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...