Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

red meat

/'red'mi:t/

danh từ

  • thịt tươi còn máu
  • thịt đỏ (thịt bò, cừu, đối lại với thịt trắng như thịt gà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...