Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

red rag

/'red'ræg/

danh từ

  • mảnh vải đỏ, cái làm cho tức điên lên (như con bò đực khi trông thấy miếng vải đỏ)
    • it is a red_rag to him: cái đó làm cho hắn tức điên lên
  • (từ lóng) cái lưỡi

thành ngữ

  1. to show the red_rag to a bull
    • giơ miếng vải đỏ trước mặt con bò đực; chọc tức ai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...