Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

red soil

/red-soil/

-soil/

danh từ

  • đất đỏ, đất craxnozem
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...