red tape
/'red'teip/
danh từ: (red-tapery) /'red'teipəri/ (red-tapism) /'red'teipizm/
- thói quan liêu, tệ quan liêu; tác phong qua liêu giấy tờ; lề lối công chức bàn giấy
tính từ
- quan liêu, quan liêu giấy tờ
109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...