Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

red-blindness

/'red,blaindnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

red-blindness

/'red,blaindnis/

danh từ

  • (y học) chứng mù màu đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n dichromacy characterized by lowered sensitivity to long wavelengths of light resulting in an inability to distinguish red and purplish blue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...