Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

red-hot

/'red'hɔt/

tính từ

  • nóng đỏ
  • giận điên lên, giận bừng bừng
  • đầy nhiệt huyết, nồng nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by intense emotion or interest or excitement\ns. glowing red with heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...