Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

red-hot

/'red'hɔt/ Collins ★
Biến thể từ red-hottest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

red-hot

/'red'hɔt/

tính từ

  • nóng đỏ
  • giận điên lên, giận bừng bừng
  • đầy nhiệt huyết, nồng nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by intense emotion or interest or excitement s. glowing red with heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...