Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

red-ink

//

* danh từ
  • mực đỏ
  • (từ lóng) máu
  • sự thua lỗ trong kinh doanh
Định nghĩa tiếng Anh

v mark with red ink

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...