Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

red-ink

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

red-ink

//

* danh từ
  • mực đỏ
  • (từ lóng) máu
  • sự thua lỗ trong kinh doanh
Định nghĩa tiếng Anh

v mark with red ink

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...