red-legged
/'red'legd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
red-legged
/'red'legd/
tính từ
- có chân đỏ (chim)
- red-legged partridge: gà gô chân đỏ
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...