Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

red-light district

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

red-light district

//

* danh từ
  • chốn lầu xanh (nơi chứa gái điếm, nhà thổ )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...