Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

red-light district

//

* danh từ
  • chốn lầu xanh (nơi chứa gái điếm, nhà thổ )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...