red-rogue
/'redroug/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
red-rogue
/'redroug/
danh từ
- (từ lóng) đồng tiền vàng
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...