Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

red-tapist

/'red'teipist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

red-tapist

/'red'teipist/

danh từ

  • người quan liêu, người quan liêu giấy tờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who is tenacious of a strict adherence to official formalities.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...