Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34548

redaction

/ri'dækʃn/

danh từ

  • sự soạn, sự viết (bài báo, bài văn)
  • bài viết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of putting something in writing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...