Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redaction

/ri'dækʃn/ phổ biến #34548
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redaction

/ri'dækʃn/

danh từ

  • sự soạn, sự viết (bài báo, bài văn)
  • bài viết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of putting something in writing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...