Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redactor

/ri'dæktə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redactor

/ri'dæktə/

danh từ

  • người biên tập
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who puts text into appropriate form for publication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...