Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

redactor

/ri'dæktə/

danh từ

  • người biên tập
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who puts text into appropriate form for publication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...