redargue
/ri'dɑ:^ju:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
redargue
//
* ngoại động từ- biện bác; bài xích
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To disprove; to refute; toconfute; to reprove; to convict.