Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

redbreast

/'redbrest/

danh từ

  • (động vật học) chim cổ đỏ
Biến thể từ redbreasts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n small Old World songbird with a reddish breast

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...