Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

redcap

/'red'kæp/

danh từ

  • (quân sự) hiến binh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) công nhân khuân vác
  • (động vật học) chim sẻ cánh vàng
Biến thể từ redcaps số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the military police in Britain\nn. a porter who helps passengers with their baggage at a railroad station

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...