Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reddle

/'rʌdl/

danh từ

  • đất son đỏ

ngoại động từ

  • đánh dấu bằng đất son đỏ; nhuộm bằng đất son đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n a red iron ore used in dyeing and marking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...