Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reddle

/'rʌdl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reddle

/'rʌdl/

danh từ

  • đất son đỏ

ngoại động từ

  • đánh dấu bằng đất son đỏ; nhuộm bằng đất son đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n a red iron ore used in dyeing and marking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...