Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22789

redeemer

/ri'di:mə/

danh từ

  • người chuộc (vật cầm thế)
  • người bỏ tiền ra chuộc (một tù nhân)
  • (the redeemer) Chúa Cứu thế, Chúa Giê-xu
Biến thể từ redeemers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who redeems or buys back (promissory notes or merchandise or commercial paper etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...