Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redefine elegance

/ˌriːdɪˈfaɪn ˈɛlɪɡəns/

Nghĩa thường dùng

định nghĩa lại sự thanh lịch cụm từ

“Fashion designers redefine elegance in their collections.”Các nhà thiết kế thời trang định nghĩa lại sự thanh lịch trong bộ sưu tập của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...