Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19552

redemptive

//

* tính từ
  • về sự cứu vãn; dùng để cứu vãn
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or resulting in redemption\ns. bringing about salvation or redemption from sin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...