Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redemptive

/ri'demptiv/ GRE phổ biến #19552
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redemptive

//

* tính từ
  • về sự cứu vãn; dùng để cứu vãn
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or resulting in redemption s. bringing about salvation or redemption from sin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...