Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redescend

/,ri:di'send/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redescend

//

* nội động từ
  • đi xuống lần nữa, rơi xuống lần nữa
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To descend again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...