Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

redescend

//

* nội động từ
  • đi xuống lần nữa, rơi xuống lần nữa
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To descend again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...