Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

redesigning

//

* danh từ
  • sự thiết kế lại, sự tính toán lại
Định nghĩa tiếng Anh

v design anew, make a new design for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...