Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redesigning

/ˌri:diˈzainɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redesigning

//

* danh từ
  • sự thiết kế lại, sự tính toán lại
Định nghĩa tiếng Anh

v design anew, make a new design for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...