Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

redeye

/'redai/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu uýtky rẻ tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n a night flight from which the passengers emerge with eyes red from lack of sleep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...