redid
/ri:'did/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
redid
//
* ngoại động từ(redid, redone)+làm lại (cái gì)trang trí lại; tu sửa lại (căn nhà )
Định nghĩa tiếng Anh
v make new v do over, as of (part of) a house