Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

redid

//

* ngoại động từ(redid, redone)+làm lại (cái gì)
  • trang trí lại; tu sửa lại (căn nhà )
Định nghĩa tiếng Anh

v make new\nv do over, as of (part of) a house

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...