Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rediffusion

//

* danh từ
  • sự chuyển phát (tín hiệu truyền thông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a system for distributing radio or tv programs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...