Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rediffusion

/.ri:di'fju:ʒәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rediffusion

//

* danh từ
  • sự chuyển phát (tín hiệu truyền thông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a system for distributing radio or tv programs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...