Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

redingote

/'rediɳ,gout/

danh từ

  • áo rơđanhgôt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A long plain double-breasted outside coat for women.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...