Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redingote

/'rediɳ,gout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redingote

/'rediɳ,gout/

danh từ

  • áo rơđanhgôt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A long plain double-breasted outside coat for women.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...